Chatbox

Các bạn vui lòng dùng từ ngữ lịch sự và có văn hóa,sử dụng Tiếng Việt có dấu chuẩn. Chúc các bạn vui vẻ!
07/12/2017 23:12 # 1
nguyenthuongtra
Cấp độ: 21 - Kỹ năng: 7

Kinh nghiệm: 78/210 (37%)
Kĩ năng: 30/70 (43%)
Ngày gia nhập: 17/09/2015
Bài gởi: 2178
Được cảm ơn: 240
Tiếng anh cho lễ tân khách sạn: Danh sách những từ vựng cần biết


Tiếng anh cho lễ tân khách sạn gồm những gì? Bên cạnh việc giao tiếp với các khách hàng Việt, mỗi lễ tân khách sạn cũng được yêu cầu phải nói được Tiếng Anh và trao đổi tốt với các khách hàng nước ngoài. Một trong số những kỹ năng cần thiết để kiểm tra khả năng giao tiếp Tiếng Anh đó chính là: sử dụng tốt các từ vựng vào các tình huống giao tiếp thích hợp. Các bạn lễ tân tương lai hãy cùng kiểm tra xem mình đã biết bao nhiêu từ trong danh sách từ vựng sau đây nhé!

1. Từ vựng về các khu vực trong khách sạn

Tiếng anh trong nhà hàng, khách sạn mô tả như thế nào? Theo dõi danh sách sau đây để bổ sung thêm các từ hữu ích cho mình nhé!

– Reception desk: quầy lễ tân

– Restaurant: nhà hàng

– Bar: quầy bar

– Swimming pool: bể bơi

- single room: phòng đơn

- double room: phòng đôi

- twin room: phòng hai giường

- triple room: phòng ba giường

- suite: phòng VIP (loại phòng có phòng ngủ và cả phòng tiếp khách)

- connecting room (2 phòng thông nhau, thường là phòng dành cho gia đình hoặc sếp và NV)

- beauty salon: thẩm mỹ viện

- coffee shop: quán cà phê

- corridor: hành lang

- hotel lobby: sảnh khách sạn

- games room: phòng games

- gym: phòng thể dục

- car park: bãi đỗ xe

– Bathroom: phòng tắm

-  Bedroom: phòng ngủ

- Sitting room/ Guest room: phòng tiếp khách

2. Các chức vụ nhân viên trong khách sạn

Khi cần giới thiệu cho khách hàng về một số nhân viên sẽ hỗ trợ họ trong toàn bộ thời gian nghỉ ngơi ở khách sạn này, các lễ tân sẽ cần phải sử dụng những từ gì nhỉ?

- room service;: dịch vụ ăn trên/ tại phòng

- chambermaid nữ phục vụ phòng

- housekeeper: phục vụ phòng

- receptionist: lễ tân

- manager: người quản lý

- bellman: nhân viên hành lý

- concierge: nhân viên phục vụ sảnh

3. Từ vựng các vật trong khách sạn

Một số vật dụng cần thiết để bạn có thể dễ dàng giới thiệu cho khách, đồng thời cung cấp cho họ khi cần, chính là danh sách các từ dưới đây:

– Bed: giường

– Pillow: gối

– Blankets: chăn

– Television: TV

– Door: cửa

– Lights: đèn

– Telephone: điện thoại bàn

– Towels: khăn tắm

– Tea and coffee making facilities: đồ pha trà và cà phê

– Key: chìa khóa

– Fridge/ Minibar: tủ lạnh/ Tủ lạnh nhỏ

– Air conditioner: điều hòa

– Remote control: bộ điều khiển

- shower: vòi hoa sen

- bathtub: bồn tắm

- vacancy: phòng trống

- fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạn

- hotel: khách sạn

- lift: cầu thang

- luggage: hành lý

- alarm: báo động

- wake-up call: gọi báo thức

- front door: cửa trước

- laundry: giặt là

- sauna: tắm hơi

- room number: số phòng


4. Động từ về hoạt động trong khách sạn

Các hoạt động của khách hàng trong quá trình ở lại đây cũng rất đa dạng. Cùng tìm hiểu ngay dưới đây:

- to book: đặt phòng

- to check in: nhận phòng

- to check out: trả phòng

- to pay the bill: thanh toán

5. Từ vựng các tính từ miêu tả trong khách sạn

Hãy sử dụng các tình từ sau đây để miêu tả cho khách hàng biết về khách sạn của bạn nhé!

– Safe: an toàn

– Clean: sạch sẽ

– Quiet: yên tĩnh

- Convenient: tiện nghi

Bổ sung ngay danh sách những từ vựng thiết yếu này cho chính mình để trở thành các lễ tân thật tự tin giao tiếp Tiếng Anh với khách hàng.

www.hoteljob.vn




 
Copyright© Đại học Duy Tân 2010 - 2018